请输入您要查询的越南语单词:
单词
có hơn
释义
có hơn
开外 <超过某一数量; 以外(多用于 年岁)。>
bốn mươi dặm bắc nam, đông tây có hơn sáu mươi dặm.
南北四十里, 东西六十里开外。
随便看
bi hoan
bi hoài
bi hài kịch
bi hùng
bi khổ
bi-ki-ni
bikini
bi ký
bi kịch
Billings
bim
binh
binh biến
binh bị
binh bộ
binh chế
binh chủng
binh chủng thông tin
binh cách
binh công xưởng
binh cơ
binh dịch
binh gia
binh giáp
binh giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 7:15:01