请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình can
释义
hình can
复制品<通过碳纸印相法制出的图像。>
随便看
nhà ở nông thôn
nhà ở sát cổng
nhà ở tập thể
nhá
nhách
nhác việc
nhái
nhái bén
nhái bầu
nhái chàng
nháng
nhánh
nhánh bên
nhánh cuối
nhánh cây
nhá nhem
nhá nhem tối
nhánh giống
nhánh liễu
nhánh núi
nhánh sông đổ ra biển
nhánh tỏi
nhánh xung quanh
nháo
nháp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 22:25:58