请输入您要查询的越南语单词:
单词
triển khai
释义
triển khai
恢廓 <扩展。>
开展 <使 从小向大发展; 使 展开。>
triển khai phê bình và tự phê bình.
开展批评与自我批评。
triển khai hoạt động giao lưu khoa học kỹ thuật.
开展科学技术交流活动。 展开 <大规模地进行。>
随便看
gàn quải
gà nòi
gà nước
gào
gào khan
gào khóc
gào khóc thảm thiết
gào khóc đòi ăn
gào lên
gào rít giận dữ
gào thét
gào thét chửi bới như sấm động
gào to
gà pha
gà phiên
gà phải cáo
gà Quang Thọ
gà què ăn quẩn cối xay
gà qué
gà quạ
gà rút xương
gà rừng
gà rừng gáy
gà sao
gà so
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 10:30:33