请输入您要查询的越南语单词:
单词
vào nơi nước sôi lửa bỏng
释义
vào nơi nước sôi lửa bỏng
赴汤蹈火 <比喻不避艰险。>
vì lợi ích của nhân dân, vào nơi nước sôi lửa bỏng cũng không từ.
为了人民的利益, 赴汤蹈火, 在所不辞。
随便看
hương thơm nồng nàn
hương thổ
Hương Trà
hương trưởng
hương trời
Hương Tích
hương tục
hương vòng
hương vị
hương xã
hương án
hương đoàn
hương ước
hương ẩm
hươu
hươu bào
hươu cao cổ
hươu sao
hươu vượn
hươu đa-ma
hư ảo
hước
hướng
hướng bay
hướng chiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 6:01:33