请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ
释义
độ
度 <程度。>
cực độ
极度
火候 <比喻修养程度的深浅。>
啷 <左右; 上下(用于表示年龄)。>
cậu ta mới độ tuổi hai mươi, là thời kỳ sức khoẻ dồi dào.
他才二十啷岁, 正是年轻力壮的时候。 内外
;
大约; 大概 <表示概数。>
độ một tháng.
一个月内外。 有节; 有度。
ăn uống điều độ.
饮食有度。 济渡。
Phật độ chúng sanh.
佛渡众生。
随便看
thợ săn
thợ sơn
thợ sơn xì
thợ sắp chữ
thợ sửa giày
thợ thiếc
thợ thuyền
thợ thuộc da
thợ thêu
thợ thủ công
thợ tiểu thủ công
thợ tiện
thợ trục
thợ tán
thợ tạo
thợ vàng bạc
thợ vẽ
thợ vẽ hình
thợ xây
thợ xẻ
thợ xếp chữ
thợ đan lát
thợ đan tre nứa
thợ điện
thợ đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 18:57:46