请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ
释义
độ
度 <程度。>
cực độ
极度
火候 <比喻修养程度的深浅。>
啷 <左右; 上下(用于表示年龄)。>
cậu ta mới độ tuổi hai mươi, là thời kỳ sức khoẻ dồi dào.
他才二十啷岁, 正是年轻力壮的时候。 内外
;
大约; 大概 <表示概数。>
độ một tháng.
一个月内外。 有节; 有度。
ăn uống điều độ.
饮食有度。 济渡。
Phật độ chúng sanh.
佛渡众生。
随便看
bức vua thoái vị
bức vẽ
bức xúc
bức xạ
bức xạ hạt
bức xạ hạt nhân
bức xạ kế
bức xạ nguyên tử
bức xạ ngược chiều
bức xạ nhiệt
bức xạ vũ trụ
bức ép
bức điện
bức điện báo
bức điện thông báo
bức điện trả lời
bức ảnh
bức ảnh gia đình
bứng
bứt
bứt lên trước
bứt mây động rừng
bứt ra
bứt rứt
bứt về đích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 23:26:44