请输入您要查询的越南语单词:
单词
đội công tác vũ trang
释义
đội công tác vũ trang
武工队 <武装工作队的简称。武工队是抗日战争时期八路军、新四军的指战员、政治工作人员和地方干部组成的精干、灵活的小队, 时常出没于敌占区, 进行武装斗争和宣传组织工作。>
随便看
nước chảy không thối, trục cửa không mọt
nước chảy mây trôi
nước chảy quanh
nước chảy quanh co
nước chảy thành sông
nước chảy xiết
nước chảy đá mòn
nước chủ nhà
nước cuồn cuộn
nước cuộn trào
nước Câu Li
nước có ga
nước có nguồn, cây có cội
nước có vua
nước công nghiệp
nước cơm
nước cường
nước cất
nước cặn
nước Cối
nước cốt
nước cộng hoà
nước cộng hoà dân chủ nhân dân Triều tiên
nước cộng hoà dân chủ Đức
nước cộng hoà nhân dân An-ba-ni
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:52:36