请输入您要查询的越南语单词:
单词
đội công tác vũ trang
释义
đội công tác vũ trang
武工队 <武装工作队的简称。武工队是抗日战争时期八路军、新四军的指战员、政治工作人员和地方干部组成的精干、灵活的小队, 时常出没于敌占区, 进行武装斗争和宣传组织工作。>
随便看
lý lịch
lý lịch sơ lược
lý lịch tóm tắt
lý ngư
Lý Nhân
lý nên
lý pháp
lý phải là
Lý Quỳ
lý ra
lý ra nên
lý sự
lý sự cùn
lý thuyết
lý thuyết suông
lý thuyết sẵn có
lý thuyết y học
lý thuyết âm nhạc
lý thú
Lý Tiểu Long
lý toét
lý trình
lý trí
lý trưởng
lý tài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:55:11