请输入您要查询的越南语单词:
单词
điều hoà nhiệt độ
释义
điều hoà nhiệt độ
空调 <空气调节, 调节房屋, 机舱, 船舱, 车厢等内部的空气温度、湿度、洁净度、气流速度等, 使达到一定的要求。>
随便看
Nê-ô-đi
ní
ních
ních tội
ních đầy
nín
nín bặt
nín hơi
nín khóc
nín lặng
nín mất
nín thinh
nín thở
níp
nít
níu
níu chân
níu lấy
nò
nòi
nòi giống
nòi nào giống ấy
nòm
nòng
nòng nọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 0:11:21