请输入您要查询的越南语单词:
单词
xám xịt
释义
xám xịt
暗淡 <(光、色)昏暗; 不光明; 不鲜艳。>
灰不溜丢 <(灰不溜丢的)形容灰色(含厌恶意)。也说灰不溜秋。>
ngôi nhà nhiều năm không quét vôi, trông xám xịt.
屋子多年没粉刷, 灰溜溜的。
tâm tình xám xịt
灰色的心情。
灰溜溜 <形容颜色暗淡(含厌恶意)。>
老气 <形容服装等的颜色深暗、样式陈旧。>
随便看
khoan hồng
khoan hồng độ lượng
khoan khoái
khoan lượng
khoan lỗ
khoan nhượng
khoan nói
khoan quay
khoan sâu
khoan tay
khoan thai
khoan thăm dò
khoan thứ
khoan xá
khoan điện
khoan đã
khoan đãi
khoan đại
khoa phẩu thuật
khoa phụ sản
Khoa Phụ đuổi mặt trời
khoa quyển
khoa sản
khoa tai
khoa tai mũi họng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:51:45