请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảng phản quang
释义
bảng phản quang
道钉 <能够反射夜间汽车灯光的装置, 用工业塑料等制成, 装在马路的隔离带上或盘山公路的转弯处, 以提示司机注意安全。道钉的内部构造酷似猫眼, 俗称猫眼道钉。>
随便看
về hưu
về không
về lại chốn xưa
về miền cực lạc
về nhà mẹ
về nhà thăm bố mẹ
về nơi chín suối
về nơi suối vàng
về nơi âm cảnh
về nước
về phía
về quê
về quê cắm câu
về quê làm ruộng
về quê ngoại
về quê thăm bà con
về quê ở ẩn
về sau
về số
về sớm
về trời
vều
về vườn
về với Chúa
về với tổ tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 1:28:43