请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong nghề
释义
trong nghề
大方 <指专家学者; 内行人。>
để người trong nghề phải chê cười.
贻笑大方
内行 <对某种事情或工作有丰富的知识和经验。>
在行 <(对某事、某行业)了解底细, 富有经验; 内行1. 。>
随便看
người phụ lễ
người phụ nữ đanh đá
người phụ trách chuyên môn
người phụ trách máy móc
người phụ trách phòng
người phụ trách trước
người phụ trách văn thư
người phụ trách xí nghiệp
người phụ việc
người quang minh chính đại
người quan sát
người qua đường
người quen
người quen cũ
người quen tình hình
người quái dị
người quái gở
người què
người quét đường
người quê mùa
người rất mực tài hoa
người sa cơ thất thế
người sang
người sao hoả
người sau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 21:29:05