请输入您要查询的越南语单词:
单词
cầu cứu
释义
cầu cứu
呼吁 <向个人或社会申述, 请求援助或主持公道。>
chạy cầu cứu
奔走呼吁。
求救 <请求援救(多用于遇到灾难和危险时)。>
随便看
xuống thuyền
xuống thấp
xuống trần
xuống tóc
xuồng ba lá
xuồng cấp cứu
xuồng máy
xuổng
xuỵt
xuỵt chó
Xy-ri
xystin
xà
xà beng
xà bông
xà bông thuốc
xà bông thơm
xà bần
xà chính
xà chữ I
xà cạp
xà cừ
xà dọc
xài
xài chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 17:38:46