请输入您要查询的越南语单词:
单词
trung hậu
释义
trung hậu
笃厚 <忠实厚道。>
惇 <敦厚; 笃厚。>
厚实 <忠厚诚实。>
tâm tính hiền lành; bản tánh trung hậu.
心眼厚实
忠厚; 敦厚 <忠实厚道。>
trưởng lão trung hậu
忠厚长者
ăn ở trung hậu; đối xử trung hậu.
待人忠厚
hiền hoà trung hậu
温柔敦厚
慥; 慥慥 <忠厚诚恳的样子。>
随便看
song trùng
song đường
son môi
son rỗi
son sắt
son thoa môi
son trẻ
so sánh bừa
so sánh cao thấp
so sánh hơn
so sánh khập khiễng
so sánh nghiệm chứng
so sánh đối chiếu
so tài
South Carolina
South Dakota
so vai
so với
soàn soạt
soái
soái lĩnh
soán ngôi
soán vị
soán đoạt
soát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 18:06:50