请输入您要查询的越南语单词:
单词
trung hậu
释义
trung hậu
笃厚 <忠实厚道。>
惇 <敦厚; 笃厚。>
厚实 <忠厚诚实。>
tâm tính hiền lành; bản tánh trung hậu.
心眼厚实
忠厚; 敦厚 <忠实厚道。>
trưởng lão trung hậu
忠厚长者
ăn ở trung hậu; đối xử trung hậu.
待人忠厚
hiền hoà trung hậu
温柔敦厚
慥; 慥慥 <忠厚诚恳的样子。>
随便看
tự tìm nguyên nhân
tự tìm đường chết
tự tình
tự tín
tự tôn
tự túc
tự tư
tự tư tự lợi
tự tại
tự tạo
tự tận
tự tập
tự tốn
tự tử
tựu
tựu học
tựu nghĩa
tựu trung
tựu vị
tự viết
tự vấn
tự vấn mình
tự vẫn
tự vận
tự vệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 7:59:58