请输入您要查询的越南语单词:
单词
trung hậu
释义
trung hậu
笃厚 <忠实厚道。>
惇 <敦厚; 笃厚。>
厚实 <忠厚诚实。>
tâm tính hiền lành; bản tánh trung hậu.
心眼厚实
忠厚; 敦厚 <忠实厚道。>
trưởng lão trung hậu
忠厚长者
ăn ở trung hậu; đối xử trung hậu.
待人忠厚
hiền hoà trung hậu
温柔敦厚
慥; 慥慥 <忠厚诚恳的样子。>
随便看
cứng lại
cứng mà dai
cứng ngắc
cứng nhắc
cứng rắn
cứng tay
cứng đơ
cứng đầu
cứng đầu cứng cổ
cứng đờ
cứ như
cứ như vậy mãi
cứt
cứt chó
cứ thế
cứ thế mà làm không nghĩ đến hậu quả
cứ thế mãi
cứt mũi
cứt ráy
cứt sắt
cứt tằm
cứt đái
cứu
cứu binh
cứu bần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 5:01:41