请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 trung trinh
释义 trung trinh
 贞节 <坚贞的节操。>
 忠贞 <忠诚而坚定不移。>
 trung trinh bất khuất
 忠贞不屈
 trung trinh không thay đổi; trung trinh không đổi.
 忠贞不渝
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:31:32