请输入您要查询的越南语单词:
单词
xóc
释义
xóc
簸 <摇动; 泛指上下颠动。>
颠 <颠簸。>
đường gập ghềnh, xe xóc ghê quá.
路不平, 车颠得厉害。 兜翻 <翻弄(旧存的东西)。>
磕磕绊绊 <形容路不好走或腿脚有毛病而行走不灵便。>
坑坑洼洼 <形容地面或器物表面高 一 块 低一 块。>
洗 < 玩牌时把牌搀和整理, 以便继续玩。>
随便看
người được chúc thọ
người được chọn
người được cử đến
người được giám hộ
người được kính trọng
người được phái đến
người được tín nhiệm
người được đề cử
người đại diện
người đại đức
người đạo cao chức trọng
người đần độn
người đầu tư
người đầy tớ của nhân dân
người đặc trách
người đặt
người đặt hàng
người đặt mua
người đặt mua hàng
người đẹp
người đẹp về lụa
người đẹp về lụa, lúa tốt về phân
người đến thăm
người địa phương
người đọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 0:46:40