请输入您要查询的越南语单词:
单词
xóc
释义
xóc
簸 <摇动; 泛指上下颠动。>
颠 <颠簸。>
đường gập ghềnh, xe xóc ghê quá.
路不平, 车颠得厉害。 兜翻 <翻弄(旧存的东西)。>
磕磕绊绊 <形容路不好走或腿脚有毛病而行走不灵便。>
坑坑洼洼 <形容地面或器物表面高 一 块 低一 块。>
洗 < 玩牌时把牌搀和整理, 以便继续玩。>
随便看
xương đồng da sắt
xương ống
xương ống chân
xương ống quyển
xương ức
xước
xước mang rô
xướng
xướng bài
xướng hoạ
xướng lên
xướng phiếu
xướng đoạn
xưởng
xưởng chế tạo vũ khí
xưởng chữa tàu
xưởng may
xưởng nhuộm
xưởng sản xuất linh kiện
xưởng sản xuất và sửa chữa nhỏ
xưởng sửa chữa bảo trì ô-tô
xưởng trưởng
xưởng ép dầu
xưởng đóng tàu
xạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 23:22:08