请输入您要查询的越南语单词:
单词
kịch đèn hoa
释义
kịch đèn hoa
花灯戏 <流行于云南、四川等地的地方戏, 由民间玩耍花灯的歌舞发展而成, 跟花鼓戏相近。>
随便看
thay đổi xấu
thay đổi ý nghĩ
thay đổi đường đi
thay đổi địa vị
thay đổi đột ngột
tha đà
the
the hương vân
the mỏng
then
then chuyền
then chốt
then cài
then cài cửa
then cửa
then gỗ
then khoá
then máy ngầm
I-ri-đi
I-rắc
Islamabad
I-ta-li-a
Italia
i tờ
Iu-ta
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 20:47:50