请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạn đại bác
释义
đạn đại bác
军
炮弹。<用炮来发射的弹药, 通常由弹头、药筒、引信、发射药、底火等部分构成, 弹头能爆炸。按用途分为穿甲弹、爆破弹、燃烧弹、烟幕弹等。有时专指弹头。>
随便看
tội ác tày trời
tội án
tội đày
tội đáng muôn chết
tội đồ
tột
tột bậc
tột cùng
tột độ
tớ
tớ gái
tới
tới cùng
tới cửa
tới gần
tới hạn
tới lui
tới nhà
tới nơi
tới nơi tới chốn
tới số
tới thì
tới tấp
tớm
tớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 11:30:58