请输入您要查询的越南语单词:
单词
vé xổ số
释义
vé xổ số
奖券; 彩票 <旧时金融机关为了骗钱而发售的一种带赌博性的证券, 上面编着号码。奖券按票面价格出售, 发售者从售款中提出一小部分为奖金, 分做若干等, 中奖的按等级领奖, 不中的完全作废。>
随便看
côn đồ
Cô-oét
cô phong
cô phòng
cô quân
cô quạnh
cô quả
cô-run-đum
cô sen
cô-sin
cô-tang
cô thân
cô thân chiếc bóng
cô thầm
cô thần
cô thế
cô tiên
cô trung
cô tịch
cô vợ trẻ
cô-xin
Cô-xta-ri-ca
cô-xê-căng
cô đào
cô đơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:16:26