请输入您要查询的越南语单词:
单词
tước đoạt
释义
tước đoạt
褫夺 <剥夺(旧多用于法令)。>
夺 <使失去。>
tước đoạt
剥夺
缴获 <从战败的敌人或罪犯等方面取得(武器、凶器等)。>
劫夺 <用武力夺取(财物或人)。>
渔猎 <掠夺。>
越 <抢夺。>
随便看
vì việc nước quên tình nhà
vì vèo
vì vậy
vì đâu
vì đại nghĩa không quản người thân
vì đạo nghĩa căm giận liều thân
ví
vía
vía van
ví bằng
vích
Vích-to-ri-a
ví chăng
ví da
ví dầu
tơ bông
tơ duyên
tơ hoá học
tơ huyết
tơ hào
tơ hồng
tơi
tơi bời tan tác
tơi tả
tơ liễu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 5:00:07