请输入您要查询的越南语单词:
单词
mấu
释义
mấu
结节 <生物体表面或内部组织中圆形的小突起。耻骨、坐骨、丘脑、颏部等都有结节。>
节 <物体各段之间相连的地方。>
平面物体凸出的疙瘩。
随便看
tủa tủa
tủ bày hàng
tủ bát
tủ bạc
tủ bảo hiểm
tủ gương
tủ hồ sơ
tủi
tủi hổ
tủi hờn
tủi nhục
tủi phận
tủi thân
tủi thầm
tủi thẹn
tủ khoá
tủ két
tủ kính
tủ ly
tủ ly chén
tủ lạnh
tủm
tủm tỉm
tủn mủn
tủ quầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 1:52:18