请输入您要查询的越南语单词:
单词
động cơ hơi nước
释义
động cơ hơi nước
锅驼机 <锅炉和蒸汽机连在一起的动力机器, 可以带动水车、发电机或其他机械, 用煤炭、木柴、重油等做燃料。>
随便看
cày mộng đầu năm
cày một xe
cày ngả
cày ngầm
cày nông
cày năm lưỡi
cày nỏ
cày rang
cày ruộng
cày ruộng và làm cỏ
cày rập
cày sân
cày sâu
cày sâu bừa kỹ
cày sâu cuốc bẫm
cày sắt
cày tay cải tiến
cày trở
cày vỡ
cày xông đất
cày đôi
tam giác Giả Hiến
tam giác góc cùn
tam giác góc nhọn
tam giác luyến ái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:20:20