请输入您要查询的越南语单词:
单词
động mạch quay
释义
động mạch quay
桡动脉 <肱动脉的一个分支, 沿前臂靠桡骨的一侧, 至手掌部与尺动脉汇合, 向手指发出分支。桡动脉经过手腕部分, 用手按时, 可以感觉到它的跳动。>
随便看
ngô ra ngô, khoai ra khoai
ngô đồng
ngõ
ngõ cụt
ngõ hầu
ngõ hẻm
ngõi
ngõng cửa
ngõ phố
ngõ thông thương
ngõ vắng
ngõ xóm
ngõ đặng
ngù
ngùi ngùi
ngù ngờ
ngùn ngụt
ngúc ngắc
ngún
ngúng ngẩy
ngút
ngút ngút
ngăm
ngăm ngăm
ngăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 10:18:50