请输入您要查询的越南语单词:
单词
điểm đông
释义
điểm đông
冰点 <在标准大气压下, 水开始凝结成冰时的温度。摄氏温度计上冰点是00, 华氏温度计上是320。>
凝固点 <水或其他液体开始凝结成固体时的温度。水的凝固点也叫冰点。>
随便看
bảng điều khiển
bảng đo thị lực
bảng đính chính
bảng đầu dây
bảng đồng
bảng ước giá đơn vị
bản gốc
bảnh
bảnh bao
bảnh chọe
bản hiệu
bảnh khảnh
bảnh lảnh
bảnh mắt
bản hoà tấu
bảnh tẻn
bảnh tỏn
bản hát
bản hịch
bản in
bản in bằng đồng
bản in chìm
bản in chụp
bản in chữ mẫu
bản in chữ rời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 5:23:16