请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẻ cắp
释义
kẻ cắp
三只手 <从别人身上偷东西的小偷; 扒(pá)手。>
小偷; 窃贼; 贼人; 贼 <(小偷儿)偷东西的人。>
随便看
đằn
đằng
đằng hắng
đằng không
đằng kia
đằng la
đằng lục
đằng này
đằng sau
đằng sau hậu trường
đằng sau lưng
đằng thằng
đằng trước
đằng vân
đằng vân giá vũ
đằng đuôi
đằng đạt
đằng đằng
đằng đẵng
đằng ấy
đẳng
đẳng biên
đẳng cấp
đẳng cấp thấp
đẳng cấp xã hội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:20:32