请输入您要查询的越南语单词:
单词
điển tích
释义
điển tích
典故 ; 古典 <诗文里引用的古书中的故事或词句。>
故实 <以往的有历史意义的事实。>
随便看
xa hơn
xai hiềm
xai kỵ
xai nghi
xai đạc
xa khơi
xa luân chiến
xa lánh
xa lâu
xa lìa
xa lạ
xa lắc
xa lắc xa lơ
xam
Xa-moa thuộc Hoa Kỳ
xam xám
xam xưa
xa mặt cách lòng
xa mờ
xan
Xa-na
xang
xa nguyện
xa ngút ngàn
xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 6:33:13