请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh
释义
xanh
翠 <翠绿色。>
tre xanh.
翠竹。
滴翠 <极言翠绿的程度, 像要滴下水来的样子。>
蓝 <像晴天天空的颜色。>
xanh tốt.
蔚蓝。
青 <蓝色或绿色。>
trời xanh.
青天。
non xanh nước biếc.
青山绿水。
rêu xanh.
青苔。
生; 未熟 <果实没有成熟。>
青; 壮年 <比喻年轻。>
炒菜锅 <铜锅的一种, 口大底平, 两把竖起。>
随便看
máy chọn luồng điện
máy chở than
máy chụp hình
máy chụp ảnh
máy chủ
máy chữ
máy chữ điện
máy chữ điện báo
máy con
máy cuốc than
máy cuốn dây
máy cuốn tôn
máy cuộn chỉ
máy cuộn thuốc lá
máy cào bông
máy cào cỏ
máy cào đá
máy cày
máy cái
máy cán
máy cán ba trục
máy cán bóng
máy cán bông
máy cán bốn ống lăn
máy cán thép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/14 16:08:49