请输入您要查询的越南语单词:
单词
tràn ra
释义
tràn ra
横溢 <(江河等)泛滥。>
漫 <水过满, 向外流。>
nước tràn ra ngoài.
水漫出来了。
涌现 <(人或事物)大量出现。>
随便看
mày ủ mặt ê
má
mác
mác giả
mách
mách bảo
mách cho
mách lẻo
mách nước
mách qué
mách tục mách giác
má chín
má hồng
mái
mái che
mái che nắng
mái chèo
mái cong
mái dầm
mái giầm
mái hiên
mái hè
mái mái
mái ngói
mái nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 6:38:46