请输入您要查询的越南语单词:
单词
xúc phạm cá nhân
释义
xúc phạm cá nhân
个人伤害 <影响某人的肉体和精神的自身伤害, 与使个人财产受到损害者形成对照。在法律上引起个人诉讼的伤害。>
随便看
mặt gian mày giảo
hô thần
hô to
Hô Đà
hô ứng
hõm
hõm mũi
hõm sâu
hõm vai
hù
hùa
hùa theo
hùa vào
hù doạ
hù hụ
hùm
hùm beo
hùn
hùng
hùng bi
hùng binh
hùng biện
hùng cường
hùng cứ
hùng dũng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:36:23