请输入您要查询的越南语单词:
单词
xúc phạm cá nhân
释义
xúc phạm cá nhân
个人伤害 <影响某人的肉体和精神的自身伤害, 与使个人财产受到损害者形成对照。在法律上引起个人诉讼的伤害。>
随便看
hàm cấp
hàm dưới
hàm dưỡng
hàm hồ
hàm lượng
hàm lượng kim loại
hàm lượng nước
hàm nghĩa
hàm oan
Hàm Phong
Hàm Quang
hàm quan lại
hàm răng
Hàm Rồng
hàm súc
hàm số
hàm số chỉ số
hàm số luận
hàm số lượng giác
hàm số lẻ
hàm số vô tỷ
hàm số điều hoà
hàm số đại số
hàm số đối ngẫu
hàm thiếc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:10:39