请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng lá
释义
vòng lá
花冠 <花的组成部分之一, 由若干花瓣组成。双子叶植物的花冠一般可分为合瓣花冠和离瓣花冠两大类。>
随便看
cải ác hồi lương
cải ác tòng thiện
cải đạo
cải ướp tỏi
cả khối
cả lo
cả loạt
cả làng
cả lô
cả lũ
cả... lẫn
cả lố
cảm
cảm cách
cảm cúm
cảm cảnh
cảm cựu
cảm giác
cảm giác cân bằng
cảm giác luận
cảm giác mát
cảm giác mới mẻ
cảm giác say
cảm giác thăng bằng
cảm giác vận động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 12:17:05