请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng lá
释义
vòng lá
花冠 <花的组成部分之一, 由若干花瓣组成。双子叶植物的花冠一般可分为合瓣花冠和离瓣花冠两大类。>
随便看
cái đội
cái đục
cái đục băng
cái ấm
cái ấn
cái ấy
cá khiên
cá kho
cá khoai
cá khô
cá khế
cá kiêm
cá kiểng
cá kê
cá kìm
cá kình
cá kì thu
cá kẻn
cá kỳ thu
cá lanh
cá Li
cá liệp hồng
cá luỵ
cá lành canh
cá lòng tong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 14:54:36