请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảm
释义
cảm
感; 感冒 <中医指感受风寒。>
ngoại cảm nội thương
外感内伤。
着 <感受; 受到。>
trúng gió; cảm gió
着风。
cảm lạnh; nhiễm lạnh
着凉。
感人 <感动人。>
cảm động quá
太动人!
随便看
ấn hành
ấn loát
ấn loát phẩm
ấn ngọc
ấn phím
ấn phù
ấn phẩm
ấn phẩm in lại mẫu
ấn quán
ấn triện
ấn tích
ấn tín
ấn tín và dây đeo triện
ấn tượng
ấn tượng sai
ấn tượng sâu sắc
ấn tượng tốt
ấn vua
ấn xuống
ấn đường
ấn định
ấp
ấp a ấp úng
ấp trứng
ấp xóm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 5:54:53