请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảm
释义
cảm
感; 感冒 <中医指感受风寒。>
ngoại cảm nội thương
外感内伤。
着 <感受; 受到。>
trúng gió; cảm gió
着风。
cảm lạnh; nhiễm lạnh
着凉。
感人 <感动人。>
cảm động quá
太动人!
随便看
quan sát toàn bộ
quan sát toàn diện
quan sát tỉ mỉ
quan sát viên
quan sát và đo lường
quan sát đánh giá
quan sát động tĩnh
quan sơn
quan tham
quan tham nghị
quan tham nhũng
quan thanh liêm
quan thiết
quan thoại
quan thày
quan thư
quan thầy
Quan Thế Âm
quan thị
quan thống lĩnh
quan thổ ty
quan thừa
quan thự
quan tiền
quan to
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 20:00:28