请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng lẩn quẩn
释义
vòng lẩn quẩn
怪圈 <比喻难以摆脱的某种怪现象(多指恶性循环的)。>
một số nơi không thoát ra khỏi cái vòng lẩn quẩn "càng nghèo thì thích sanh con mà sanh nhiều con thì càng nghèo".
有些地区总跳不出'越穷越生孩子, 越生孩子越穷'的怪圈。
随便看
xích thành
xích thược
xích thằng
xích tiểu đậu
xích tiễn
xích tâm
xích tùng
xích tử
xích vệ quân
xích vệ đội
xích đu
xích đái
xích đông
xích đạo
xích đạo nghi
xích đậu
xích độc
xích đới
xí gạt
xí nghiệp
xí nghiệp gia
xí nghiệp hoá
xí nghiệp lớn
xí nghiệp tự hạch toán
xít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:46:02