请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạm để đó
释义
tạm để đó
保留 <暂时留着不处理。>
những ý kiến bất đồng, tạm để đó lần sau bàn tiếp
不同的意见暂时保留, 下次再讨论。
随便看
cửa
cửa biển
cửa bán vé
cửa bên
cửa bể
cửa bụt
cửa cao nhà rộng
cửa chính
cửa chó chui
cửa chùa
cửa chắn gió
cửa chắn song
cửa chống
cửa chớp
cửa cong vênh
cửa cuốn
cửa cái
cửa công
cửa cống
cửa cống bàn tròn
cửa cống chính
cửa cống dưới
cửa cống ghép
cửa cống nổi
cửa cống tháo nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 22:30:03