请输入您要查询的越南语单词:
单词
cửa bên
释义
cửa bên
边门 <构筑物的旁门或主要大门的副门。>
便门 <正门之外的小门。>
侧门; 旁门 <(旁门儿)正门旁边的或整个建筑物侧面的门。>
脚门; 角门 <整个建筑物的靠近角上的小门, 泛指小的旁门。>
太平门 <戏院、电影院等公共场所为便于疏散群众而设置的旁门。>
随便看
ống tai ngoài
ống tay
ống tay áo
ống thoát gió
ống thoát hơi thửa
ống thoát nước
ống thu lôi
ống thuốc lào
ống thuỷ tinh
ống tháp
ống thép
ống thép không hàn
ống thép liền
ống thép đúc
ống thông bếp
ống thông gió
ống thông hơi
ống thăm
ống thẻ
ống thổi
ống thụt
ống thử
ống tiêm
ống tiêu
ống tiêu thuỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/26 16:18:42