请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạp âm
释义
tạp âm
杂音 <人或动物的心、肺等或机器装置等因发生障碍或受到干扰而发出的不正常的声音。>
噪音 <音高和音强变化混乱、听起来不谐和的声音。是由发音体不规则的振动而产生的(区别于'乐音')。>
随便看
đặt cọc
đặt cửa
đặt dấu hỏi
đặt giá
đặt hy vọng
đặt hàng
đặt khoán
đặt kế
đặt kế hoạch
đặt kế hoạch xây dựng
đặt kề nhau
đặt lãi
đặt lưng
đặt lại
đặt lễ đính hôn
đặt lời
đặt mua
đặt mua hàng
đặt mua hàng qua thư
đặt mua qua thư từ
đặt mìn
đặt mình
đặt mình vào
đặt mình vào hoàn cảnh người khác
đặt móng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 12:00:40