请输入您要查询的越南语单词:
单词
đụn
释义
đụn
堆垛 ; 一堆; 一垛。<堆积成垛(如干草)。>
塬 ; 原<中国西北黄土高原地区因流水冲刷而形成的一种地貌, 呈台状, 四周陡峭, 顶上平坦。>
随便看
đi câu
đi công cán
đi công tác
đi công vụ
đi cùng
đi cầu
đi cổng sau
đi cứu nguy đất nước
đi cửa sau
đi dã ngoại
đi dạo
đi dạo buổi sáng
đi dạo chơi
đi dần từng bước
đi dự
đi dự tiệc
đi ghẹ
đi giang hồ
đi giải
đi giỏi
đi gấp
đi gặp
đi huấn luyện
đi hàng đầu
đi hóng gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 7:03:26