请输入您要查询的越南语单词:
单词
xẵng
释义
xẵng
生硬 <不柔和; 不细致。>
齁咸 <非常咸。>
随便看
thu không đủ chi
thu liễm
thu lãi
thu lượm
thu lại
thu lại và huỷ
thu lấy
thu lợi
thum
thum thủm
thu mua
thu mua lương thực
thu mua thống nhất
thu muộn
thu mình lại
thu một
thun
thung
thung dung
thung huyên
thung lũng
Thung lũng điện tử
thung thăng
thung thổ
thu ngân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:54:51