请输入您要查询的越南语单词:
单词
xếp hàng
释义
xếp hàng
排队 <一个挨一个顺次排列成行。>
hành khách xếp hàng lên xe.
乘客排队上车。 站队 <站成行列。>
xếp hàng vào hội trường
站队入场。
随便看
im ỉm
in
in báo
in bóng
in bông lên vải
in bản mẫu
in bằng chữ Bray
in bằng chữ nổi
in chụp
in chữ
India
Indiana
Indianapolis
Indian Ocean
Indonesia
in dấu
in dấu lửa
in dầu
in giấy nến
inh
inh giời
in hoa
inh tai
inh trời
inh ích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:59:16