请输入您要查询的越南语单词:
单词
cắt ngang
释义
cắt ngang
打断 <使某一活动(语音、思绪行动)中断。>
cắt ngang cuộc nói chuyện.
打断谈话。
横; 横剖 <跟物体的长的一边垂直的(跟'竖、直、纵1'相对)。>
mặt cắt ngang.
横剖面。
腰斩 <比喻把同一事物或相联系的事物从中割断。>
随便看
xấu bụng
xấu che
xấu chơi
xấu danh
xấu hổ
xấu hổ hết sức
xấu hổ muốn chết
xấu hổ ray rức
xấu hổ toát mồ hôi
xấu hổ và giận dữ
xấu hổ và ân hận
xấu hổ vô cùng
xấu hổ đỏ mặt
xấu lo
xấu máu
xấu mặt
xấu người
xấu nết
xấu số
xấu tay
xấu thói
xấu tính
xấu tốt
xấu từ trong trứng
xấu xa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 15:54:59