请输入您要查询的越南语单词:
单词
trông mơ giải khát
释义
trông mơ giải khát
望梅止渴 <曹操带兵走到一个没有水的地方, 士兵们渴得很, 曹操骗他们说:'前面有很大的一片梅树林, 梅子很多, 又甜又酸'。士兵听了, 都流出口水来, 不再嚷渴。>
随便看
cây khổ sâm
cây khởi
cây khởi liễu
cây kim
cây kim châm
cây kim giao
cây kim ngân
cây kim phượng
cây kinh giới
cây kinh tế
cây kiều mạch
cây kiểng
cây kiệu
cây kè
cây ké
cây ké hoa vàng
cây kéo
cây kéo đóng mở điện thế cao
cây kéo đổi hướng
cây ké đầu ngựa
cây kê
cây kê huyết đằng
cây kê tẻ
cây ký sinh
cây kẹp vẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:24:07