请输入您要查询的越南语单词:
单词
trông mơ giải khát
释义
trông mơ giải khát
望梅止渴 <曹操带兵走到一个没有水的地方, 士兵们渴得很, 曹操骗他们说:'前面有很大的一片梅树林, 梅子很多, 又甜又酸'。士兵听了, 都流出口水来, 不再嚷渴。>
随便看
kết thù
kết thù kết oán
kết thúc
kết thúc buổi lễ
kết thúc công việc
kết thúc giải
kết thúc huấn luyện
kết thúc hội nghị
kết thúc khoá học
kết thúc phiên toà
kết thúc phiên xử
kết thúc vụ án
kết tinh
kết toán
kết toán sổ sách
kết tràng
kết tràng chữ S
kết trái
kết tua
kết tình thông gia
kết tóc
kết tóc trăm năm
kết tóc xe tơ
kết tội
kết tụ lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:15:54