请输入您要查询的越南语单词:
单词
trông nhờ
释义
trông nhờ
依靠; 依托; 依赖; 倚赖 <指各个事物或现象互为条件而不可分离。>
随便看
siêu cấp
siêu dật
siêu giai cấp
siêu hình
siêu hạng
siêu hạt
siêu lợi nhuận
siêu nhiên
siêu nhân
siêu phàm
siêu quần
siêu sao
siêu sắc thuốc
siêu thoát
siêu thăng
siêu thị
siêu trọng
siêu trục
siêu tuyệt
siêu tân tinh
siêu vi trùng
siêu việt
siêu việt lạ thường
siêu âm
siêu đao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:41:42