请输入您要查询的越南语单词:
单词
trúng cử
释义
trúng cử
当选; 膺选 <选举时被选上。>
ông ấy lại trúng cử chủ tịch công đoàn.
他再次当选为工会主席。 入选 <中选。>
随便看
lâu la
lâu lâu
lâu lắc
lâu lắm
lâu lắm không gặp
lâu mau
lâu nay
lâu ngày
lâu ngày dài tháng
lâu ngày không gặp
cây nhân sâm
cây nhãn
cây nhót
cây nhương hà
cây nhọ nồi
cây nhội
cây nhục đậu khấu
cây niễng
cây non
cây náng
cây nê
cây nêu
cây nông nghiệp
cây nông nghiệp dài ngày
cây núc nác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 10:24:05