请输入您要查询的越南语单词:
单词
bổ ích
释义
bổ ích
补益 <益处。>
书
进益 <学识修养的进步。>
利 <利益(跟'害或弊'相对)。>
益处 <对人或事物有利的因素; 好处。>
滋补 <供给身体需要的养分; 补养。>
随便看
ở tù
ở tại
ở tập trung
ở vào
ở vào tình cảnh khó khăn
ở vậy
ở ác
ở đâu
ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh
ở đây không có ba trăm lạng bạc
ở đậu
ở đợ
ở ẩn
ỡm
ợ
ợ chua
ợ hơi
ợ no
ụ
ụa
ụa khan
ục
ục ra
ục ịch
ục ục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:17:33