请输入您要查询的越南语单词:
单词
bổ ích
释义
bổ ích
补益 <益处。>
书
进益 <学识修养的进步。>
利 <利益(跟'害或弊'相对)。>
益处 <对人或事物有利的因素; 好处。>
滋补 <供给身体需要的养分; 补养。>
随便看
miệng tiếng
miệng vàng lời ngọc
miệng vết thương
miệng ăn
miệng ăn núi lở
miệt
miệt mài
miệt mài theo đuổi
miệt thị
mo
moay-ơ
Mogadishu
moi
moi hàng nhà nước
moi móc
Moldova
mom
Monaco
mo nang
mong
mong chờ
mong có
mong hiểu cho
cầu
cầu an
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 15:03:38