请输入您要查询的越南语单词:
单词
đần độn ngây ngô
释义
đần độn ngây ngô
木雕泥塑 <用木头雕刻或泥土塑造的偶像, 形容人呆板或静止不动。也说泥塑木雕。>
随便看
xa hoa dâm đãng
xa hoa lãng phí
xa hoa truỵ lạc
xa hoa đồi truỵ
xa hơn
xai hiềm
xai kỵ
xai nghi
xai đạc
xa khơi
xa luân chiến
xa lánh
xa lâu
xa lìa
xa lạ
xa lắc
xa lắc xa lơ
xam
Xa-moa thuộc Hoa Kỳ
xam xám
xam xưa
xa mặt cách lòng
xa mờ
xan
Xa-na
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/22 3:10:34