请输入您要查询的越南语单词:
单词
đài
释义
đài
讲台 <在教室或会场的一端建造的高出地面的台子, 讲课或讲演的人站在上面。>
台; 台子 <敬辞, 旧时用于称呼对方或跟对方有关的动作。>
抬头 <旧时书信、公文等行文中遇到对方的名称或涉及对方时, 为表示尊敬而另起一行。>
托 <(托儿)托子; 类似托子的东西。>
đài hoa
花托
月台 <站台。>
底座儿。<座子(多指在上面安装各种零件或构件的)。>
đài rượu.
酒杯座儿。
Đài
台 <指台州, 地名。天台, 山名, 又地名, 都在浙江。>
随便看
anh hùng lao động
anh hùng quân đội
anh hùng rơm
anh hùng thức anh hùng
anh hùng vô danh
anh hùng vô dụng vũ chi địa
anh hùng áo vải
anh hùng đa nạn
anh hề
anh họ
anh hồn
anh khoá
anh khoá nghèo
anh không ra anh, em không ra em
anh kiệt
anh kết nghĩa
anh linh
anh liệt
anh lùn xem hội
anh minh
anh mít anh xoài
anh mù dắt anh loà
Anh ngữ
anh nhi
anh nông dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 3:34:27