请输入您要查询的越南语单词:
单词
văn tự tượng hình
释义
văn tự tượng hình
象形文字 <描摹实物形状的文字, 每个字有固定的读法, 和没有固定读法的图画文字不同。>
随便看
trứng gà trứng vịt
trứng gà đỏ
trứng khôn hơn vịt
trứng luộc chưa chín
trứng làm giống
trứng lòng đào
trứng lập là
trứng lộn
trứng muối
trứng móp
trứng ngài
trứng ngỗng
trứng non
trứng nước
trứng nở
trứng phát triển
trứng rận
trứng tráng bao
trứng tôm
trứng tằm
trứng vịt
trứng đen
trứng đông lạnh
trứng để đầu đẳng
trứng đỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 16:39:10