请输入您要查询的越南语单词:
单词
vũ khí nhiệt hạch
释义
vũ khí nhiệt hạch
热核武器 <核武器的一种, 用氢的同位素氘和氚为原料, 用特制的原子弹作为引起爆炸的装置, 当原子弹爆炸时, 所产生的高温使氘和氚发生聚合反应形成氦核子而产生大量的能并引起猛烈爆炸。氢弹的威力比 原子弹大得多。也叫热核武器。见〖氢弹〗。>
随便看
cùng lứa
cùng mình
cùng một
cùng một bè lũ
cùng một dây
cùng một giuộc
cùng một lũ
cùng một màu
cùng một nhịp thở
cùng mời
cùng nghĩa với
cùng nghề
cùng ngành
cùng ngày
cùng nhau
cùng nhau nỗ lực
cùng nhau tiến bước
cùng nhau tiến lên
cùng nhau trông coi
cùng nói chuyện
cùng năm
cùng nơi
cùng nỗ lực
cùng phát một lúc
cùng phát sinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 20:02:47