请输入您要查询的越南语单词:
单词
ước ao
释义
ước ao
熬头儿 <经受艰难困苦后, 可能获得很美好生活的希望。>
羡慕 <看见别人有某种长处、好处或有利条件而希望自己也有。>
希冀 < 希望得到。>
希望 < 心里想着达到某种目的或出现某种情况。>
随便看
nêu lên
nêu ra
nêu rõ
nêu rõ nét chính
nêu tên
nêu ví dụ
nêu ý chính
nêu ý kiến
Nê-va-đa
Nê-ô-đi
ní
ních
ních tội
ních đầy
nín
nín bặt
nín hơi
nín khóc
nín lặng
nín mất
nín thinh
nín thở
níp
nít
níu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 3:22:25