请输入您要查询的越南语单词:
单词
ước ao
释义
ước ao
熬头儿 <经受艰难困苦后, 可能获得很美好生活的希望。>
羡慕 <看见别人有某种长处、好处或有利条件而希望自己也有。>
希冀 < 希望得到。>
希望 < 心里想着达到某种目的或出现某种情况。>
随便看
đạo ít-xlam
đạo đạn
đạo đạn vượt đại châu
đạo đức
đạo đức cao
đạo đức chung
đạo đức cá nhân
đạo đức công cộng
đạo đức giả
đạo đức tốt
đạo đức xã hội
đạp
đạp bằng mọi chông gai
đạp bằng sóng gió
đạp ca
đạp gió rẽ sóng
đạp lên
đạp mái
đạp mạnh
vá may
ván
ván bài lật ngửa
ván chân tường
ván cầu
ván cống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:13:30