请输入您要查询的越南语单词:
单词
nêu ra
释义
nêu ra
点明 <指出来使人知道。>
nêu ra chủ đề
点明主题。
动议 <会议中的建议(一般指临时的)。>
列举 <一个一个地举出来。>
trong chỉ thị nêu ra từng biện pháp cụ thể.
指示中列举了各种具体办法。 提请 <提出并请求。>
书
建白 <提出(建议); 陈述(主张)。>
随便看
sư bà
sư cô
sư cụ
sư huynh
sư hổ mang
sư mẫu
sưng
sưng bong bóng
sưng bàng quang
sưng bạch hạch
sưng dái
sưng dạ dầy cấp tính
sưng gan
sưng húp
sưng màng óc
sưng màng óc có mủ
sưng mặt
sưng nhĩ tai
sưng phù
sưng phổi
sưng ruột thừa
sưng sỉa
dân tộc Cầu
dân tộc Dao
dân tộc Di
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 1:10:12