请输入您要查询的越南语单词:
单词
ướt lại
释义
ướt lại
回潮 <已经晒干或烤干的东西又变湿。>
mưa liên tiếp mấy ngày, lương thực phơi khô đã bị ướt lại rồi.
连下几天雨, 晒好的粮食又回潮了。
随便看
đoạt giải quán quân
đoạ thai
đoạt hoá công
đoạt huy chương
đoạt lợi
đoạt ngôi
đoạt quyền
đoạt thiên cơ
đoạt vị
đoạt được
đoạ đầy
đoản
đoản binh
đoản bình
đoảng
đoản hậu
đoản khúc
đoản kiếm
đoản kỳ
đoản luật
đoản mạch
đoản mệnh
đoản ngữ
đoản quyền
đoản thiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 1:35:05