请输入您要查询的越南语单词:
单词
ướt lại
释义
ướt lại
回潮 <已经晒干或烤干的东西又变湿。>
mưa liên tiếp mấy ngày, lương thực phơi khô đã bị ướt lại rồi.
连下几天雨, 晒好的粮食又回潮了。
随便看
khoẻ mạnh
khoẻ mạnh bình an
khoẻ mạnh dẻo dai
khoẻ mạnh hoạt bát
khoẻ mạnh kháu khỉnh
khoẻ mạnh yên vui
khoẻ như vâm
khoẻ đẹp
khu
khua
khua chuông gõ mỏ
khua chân múa tay
khua cửa
khua môi múa mép
khua trống gõ mõ
khua động
khu buôn bán
khu bờ sông
khu công nghiệp
khu công nhân
khu cấm
khu cấm quân sự
khu du kích
khu dân cư
khu dân tộc tự trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 17:47:45