请输入您要查询的越南语单词:
单词
ướt lại
释义
ướt lại
回潮 <已经晒干或烤干的东西又变湿。>
mưa liên tiếp mấy ngày, lương thực phơi khô đã bị ướt lại rồi.
连下几天雨, 晒好的粮食又回潮了。
随便看
hoa nhựa
hoan lạc
hoan nghênh
hoa non
hoan tiễn
hoa nô
hoa nương
hoa nến
hoa nở
Hoa Oanh
hoa phù dung
hoa phấn
hoa phụng tiên
hoa păng-xê
hoa quan
hoa quả
hoa quả khô
hoa quả sáp
hoa quả tươi
hoa quế
hoa quỳ
hoa quỳnh
hoa râm
hoa rụng
hoa sen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 21:12:20