请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầng tầng lớp lớp
释义
tầng tầng lớp lớp
层 <重叠; 重复。>
tầng tầng lớp lớp; ùn ùn; hết lớp này đến lớp khác
层出不穷
层出不穷 <接连不断地出现, 没有穷尽。>
重重 <一层又一层。>
密密丛丛 <形容草木茂密。>
随便看
đi ỉa
đi ị
đi ở
đ. m.
đo
đoan
đoan chính
đoan chính xinh đẹp
đoan chắc
đoan cung
đoan kết
đoan thệ
đoan trang
đoan trang diễm lệ
đoan trang tao nhã
đoan trang xinh đẹp
đoan trinh
đoan tự
đoan ước
đo bò làm chuồng
đo chu vi
đo chừng
đo cự ly xa
đo gốc
đoi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:07:27