请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầng tầng lớp lớp
释义
tầng tầng lớp lớp
层 <重叠; 重复。>
tầng tầng lớp lớp; ùn ùn; hết lớp này đến lớp khác
层出不穷
层出不穷 <接连不断地出现, 没有穷尽。>
重重 <一层又一层。>
密密丛丛 <形容草木茂密。>
随便看
họ Loan
họ Long
họ Luyện
họ Luân
họ Luận
họ Luật
họ Ly
họ là...
họ Lâm
họ Lâu
họ Lã
họ Lãnh
họ Lão
họ Lê
họ Lí
họ Lô
họ Lôi
họ lúa
họ Lý
họ Lăng
họ Lư
họ Lưu
họ Lương
họ Lạc
họ Lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 3:39:52