请输入您要查询的越南语单词:
单词
đo cự ly xa
释义
đo cự ly xa
遥测 <运用现代化的电子、光学仪器对远距离的事物进行测量。>
随便看
pecmatit
Pennsylvania
Pen-xin-va-ni-a
Pen-xiu-vây-ni-ơ
pep-ton
Persian Gulf
Peru
pha
pha chế
pha chế rượu
pha chế thuốc
pha-gin
phai
phai màu
phai mùi
phai mờ
phai nhạt
phai phải
pha loãng
pha lê
pha-lê
pha lẫn
pha lửng
phan
phang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 7:00:13